sand crack

sand crack

A veterinarian carefully examines a sand crack on the horse's front hoof.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vết nứt ở móng ngựa: "sand crack" một vết nứt hoặc khe hở xuất hiện trên thành móng của ngựa, thường gây ra tình trạng khập khiễng (đau chân) cho con vật.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa bị vết nứt ở móng ở móng chân trước bên trái.)
  • (Một vết nứt sâu ở móng ngựa có thể dẫn đến tình trạng khập khiễng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute sand crack": vết nứt cấp tính (xảy ra đột ngột gây đau dữ dội).

    • An acute sand crack often requires immediate veterinary attention. (Vết nứt cấp tính ở móng ngựa thường cần sự chăm sóc thú y ngay lập tức.)
  • "chronic sand crack": vết nứt mãn tính (tồn tại lâu dài khó chữa).

    • Chronic sand cracks can weaken the hoof wall over time. (Vết nứt mãn tính ở móng ngựa có thể làm yếu thành móng theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand crack (n): chỉ vết nứt cụ thể này; không biến thể chính thức.
  • Hoof crack (n): vết nứt ở móng ngựa (thuật ngữ chung hơn).
    • Hoof cracks can be caused by various factors, including sand cracks. (Vết nứt móng ngựa có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm cả vết nứt ở móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoof fissure: vết nứt ở móng (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Quarter crack: vết nứtphần bên của móng ngựa (một dạng cụ thể của sand crack).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To develop a sand crack: phát triển vết nứt ở móng.
    • The horse developed a sand crack after running on hard ground. (Con ngựa đã phát triển vết nứt ở móng sau khi chạy trên mặt đất cứng.)
  • To treat a sand crack: điều trị vết nứt ở móng.
    • The farrier treated the sand crack by applying a special hoof patch. (Người thợ móng ngựa đã điều trị vết nứt bằng cách dán một miếng đặc biệt lên móng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A crack in the hoof": vết nứt ở móng (thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc ngựa).
    • A crack in the hoof is a common issue among racehorses. (Vết nứt ở móng vấn đề phổ biếnngựa đua.)

Từ gần giống

Từ chứa "sand crack"